--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
làm bạn
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
làm bạn
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: làm bạn
+ verb
to make friends ; to marry
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "làm bạn"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"làm bạn"
:
làm bàn
làm bạn
Lượt xem: 503
Từ vừa tra
+
làm bạn
:
to make friends ; to marry
+
chĩnh
:
Terracotta jarchĩnh đựng mắma pickled fish jarchuột sa chĩnh gạoto land in a mint of money, to get a windfallmưa như cầm chĩnh đổto rain cats and dogs
+
chấn song
:
Bar, palechấn song cửa sổa window barhàng rào chấn songa fence of pales, a paling
+
ghostlike
:
giống như, hoặc có đặc điểm của ma quỷ, bóng ma
+
sensationalist
:
người theo thuyết duy cảm